crystal tea

Học thuật
Thân thiện
crystal tea

A woman gathers crystal tea leaves in a forest clearing.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loài cây bụi thường xanh mọcphía đông Bắc Mỹ: Cây hoa hình chuông màu trắng hoặc kem màu xanh đen, lông, từng được sử dụng để làm trà.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The settlers sometimes used crystal tea as a substitute for black tea. (Những người định cư đôi khi dùng crystal tea thay thế cho trà đen.)
    • You can identify crystal tea by its hairy, dark green leaves. (Bạn có thể nhận biết crystal tea qua những chiếc lông màu xanh đen của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "crystal tea leaves": của cây crystal tea.
    • They harvested the crystal tea leaves in the autumn. (Họ thu hoạch crystal tea vào mùa thu.)
Biến thể từ gần giống
  • Labrador tea (n): Tên gọi khác phổ biến cho cùng một loài cây (Ledum groenlandicum).
    • Crystal tea is also commonly known as Labrador tea. (Crystal tea cũng thường được biết đến với tên gọi Labrador tea.)
Từ đồng nghĩa
  • Labrador tea: Trà Labrador (tên gọi khác).
  • Marsh tea: Trà đầm lầy (một tên gọi khác liên quan).
  • Wild rosemary: Hương thảo dại (tên gọi mô tả, có thể chỉ các loài tương tự).
Lưu ý
  • Từ này chủ yếu được sử dụng như một danh từ để chỉ loài cây cụ thể. không các cụm động từ (phrasal verbs) hoặc thành ngữ (idioms) phổ biến đây một thuật ngữ thực vật học chuyên biệt.
crystal tea

A woman gathers crystal tea leaves in a forest clearing.

Noun
  1. loài cây mọcphía đông Bắc Mỹ, hoa mịn hình chuông, lông màu xanh đen dùng để làm trà